辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hiện diện" (1件)

hiện diện
日本語 動現れる
マイ単語
Anh ấy hiện diện trong buổi lễ.
彼は式に現れた。

swap_horiz 類語検索結果 "hiện diện" (1件)

hiện diện quân sự
日本語 フ軍事的プレゼンス
マイ単語
Quốc gia đó duy trì hiện diện quân sự mạnh mẽ ở nhiều khu vực trên thế giới.
その国は世界の多くの地域で強力な軍事的プレゼンスを維持しています。

format_quote フレーズ検索結果 "hiện diện" (4件)

Anh ấy hiện diện trong buổi lễ.
彼は式に現れた。
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
Quốc gia đó duy trì hiện diện quân sự mạnh mẽ ở nhiều khu vực trên thế giới.
その国は世界の多くの地域で強力な軍事的プレゼンスを維持しています。
Trẻ em chào đời tại Mỹ có cha mẹ hiện diện bất hợp pháp.
米国で生まれた子供は、両親が不法滞在している場合がある。