menu_book
見出し語検索結果 "hiện diện" (1件)
hiện diện
日本語
動現れる
Anh ấy hiện diện trong buổi lễ.
彼は式に現れた。
swap_horiz
類語検索結果 "hiện diện" (1件)
hiện diện quân sự
日本語
フ軍事的プレゼンス
Quốc gia đó duy trì hiện diện quân sự mạnh mẽ ở nhiều khu vực trên thế giới.
その国は世界の多くの地域で強力な軍事的プレゼンスを維持しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "hiện diện" (3件)
Anh ấy hiện diện trong buổi lễ.
彼は式に現れた。
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
Quốc gia đó duy trì hiện diện quân sự mạnh mẽ ở nhiều khu vực trên thế giới.
その国は世界の多くの地域で強力な軍事的プレゼンスを維持しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)